AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3204634 1772 147 Xem chi tiết
3213730 1772 8 Xem chi tiết
S
Saint, Graham D
3235858 1772 0
V
Viljoen, Christiaan
3235106 1772 0
3217906 1771 9 Xem chi tiết
J
Jigando, Neo
3243095 1771 0
K
Kotousov, Matvei
3235041 1771 0
K
Kukrka, Sasa
3248070 1771 0
3206599 1771 2 Xem chi tiết
3277518 1771 5 Xem chi tiết
R
Rahman, Tarek
3231410 1771 0
3272583 1771 12 Xem chi tiết
3214150 1771 12 Xem chi tiết
W
White, Henry
3226654 1771 0
3285049 1770 13 Xem chi tiết
3227308 1770 3 Xem chi tiết
3205762 1770 82 Xem chi tiết
K
Knight, Will
3264920 1770 0
M
Murgoski, Kole
3208095 1770 0
3206840 1770 64 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
147
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
8
S
Saint, Graham D
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
V
Viljoen, Christiaan
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
9
J
Jigando, Neo
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
K
Kotousov, Matvei
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
K
Kukrka, Sasa
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
5
R
Rahman, Tarek
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
12
W
White, Henry
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
82
K
Knight, Will
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
M
Murgoski, Kole
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
64