AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dagza, Ben
3231984 1807 0
3213153 1807 17 Xem chi tiết
3207129 1807 13 Xem chi tiết
3206386 CM 1807 174 Xem chi tiết
3229149 1807 13 Xem chi tiết
N
Narwane, Mihir
3251012 1807 0
R
Ryan, Liam
3243044 1807 0
S
Su, Fanen
573000795 1807 0
3207625 1806 8 Xem chi tiết
3226603 1806 13 Xem chi tiết
K
Kam, Ryan
3221806 1806 0
T
Topol, David
3214966 1806 0
A
Azamov, Nurulla
3268527 1805 0
P
Punzalan, Jose Mari
3234240 1805 0
S
Syed, Abdullah
3281884 1805 0
T
Timmerman, Jonathan
3297624 1805 0
A
Attard, Domenic
573007862 1804 0
3207846 1804 106 Xem chi tiết
3221326 1804 12 Xem chi tiết
3203360 1804 84 Xem chi tiết
D
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
174
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
13
N
Narwane, Mihir
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
13
K
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
T
Topol, David
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
A
Azamov, Nurulla
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
P
Punzalan, Jose Mari
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
S
Syed, Abdullah
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
T
Timmerman, Jonathan
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
A
Attard, Domenic
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
106
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
84