AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wu, Kevin
3254453 0 0
W
Wu, Leo
3297926 0 0
W
Wu, Max
3299503 0 0
W
Wu, Morgan
3240010 0 0
W
Wu, Oscar
3265285 0 0
W
Wu, Peter
3253465 0 0
3265536 0 18 Xem chi tiết
W
Wu, Ting
3221776 0 0
X
Xia, Dennis
3280187 0 0
X
Xia, Evan
573001848 0 0
X
Xia, Lucas
3280195 0 0
X
Xiang, Hank
3245420 0 0
X
Xiao, Ray
3294269 0 0
X
Xie, Andy
3247023 0 0
X
Xie, Edward (zhenjun)
3294390 0 0
X
Xie, Marco
573005142 0 0
X
Xie, Michael
3243079 0 0
X
Xie, Olivia
3277640 0 0
X
Xing, Edward
3205347 0 0
X
Xing, Qiang (Peter)
3271250 0 0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xia, Dennis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xiang, Hank
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xie, Edward (zhenjun)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xie, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xie, Olivia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xing, Edward
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Xing, Qiang (Peter)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0