AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3204308 1863 79 Xem chi tiết
3242005 1863 22 Xem chi tiết
3203964 1863 52 Xem chi tiết
3204910 1863 83 Xem chi tiết
3205835 WFM 1863 80 Xem chi tiết
3212351 1863 27 Xem chi tiết
3271986 1862 1 Xem chi tiết
3200710 CM 1862 90 Xem chi tiết
T
Tuimuradov, Zhassur
3244563 1862 0
3213340 1862 5 Xem chi tiết
3265021 1861 18 Xem chi tiết
P
Phan, James
3248119 1861 0
3208281 WFM 1861 51 Xem chi tiết
Z
Zoud, Badar
3216136 1861 0
3201376 1860 7 Xem chi tiết
I
Issa, Mostafa
3239500 1860 0
3246680 1860 2 Xem chi tiết
L
Lang, Grahame
3213870 1860 0
3256162 WCM 1860 21 Xem chi tiết
R
Rust, Edward
3248860 1860 0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
83
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
90
T
Tuimuradov, Zhassur
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
18
P
Phan, James
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
51
Z
Zoud, Badar
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
7
I
Issa, Mostafa
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
2
L
Lang, Grahame
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
21
R
Rust, Edward
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0