AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3214451 0 1 Xem chi tiết
T
Toth, Denis
3215954 0 0
T
Toth, John
3222357 0 0
T
Touma, Jason
3271048 0 0
T
Tran, Bruce
3241467 0 0
T
Tran, Charlie
3297250 0 0
T
Tran, Dan
3298337 0 0
T
Tran, Henry
3296580 0 0
T
Tran, Henry
3297268 0 0
T
Tran, Henry
3246370 0 0
T
Tran, Huy Khoi
3244644 0 0
T
Tran, Huy Thong
3250660 0 0
T
Tran, Jayden
3295141 0 0
T
Tran, Kai
3297276 0 0
T
Tran, Oliver
3261794 0 0
T
Tran, Philip
3218392 0 0
T
Tran, Rossi
3280594 0 0
T
Tran, Therese
3217078 0 0
T
Tran, Tiffany
3236706 0 0
T
Trapani, Jamie
573003824 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
T
Toth, Denis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Touma, Jason
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Bruce
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Charlie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Henry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Henry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Henry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Huy Khoi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Huy Thong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Jayden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Philip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Rossi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Therese
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Tiffany
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Trapani, Jamie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0