AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sweet, Jeremy
3219585 0 0
S
Sweet, Tristan
3219593 0 0
S
Sweetland, Timothy
3251322 0 0
S
Swift, Leo
3280578 0 0
S
Swifte, Christian James
3262650 0 0
S
Swire, Jarred
3224490 0 0
S
Syed Mohamed Buhari, Peer
3263959 0 0
S
Syeda, Zaynab Annam
3279022 0 0
S
Sykes, Julian
3279944 0 0
S
Sze, Harry
3279537 0 0
T
Ta, Kelly
3231887 0 0
T
Ta, Marcus
3231895 0 0
T
Tabone, Lucas
3237630 0 0
T
Taeuber, Max
3296571 0 0
T
Tah, Bryan Jun Jie
3270386 0 0
T
Tahirova, Sevi
3285499 0 0
T
Talisayan, Samuel
3209997 0 0
T
Tam, Enoch
3229246 0 0
T
Tam, Jason
3225003 0 0
T
Tam, Naomi
3240614 0 0
S
Sweet, Jeremy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sweet, Tristan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sweetland, Timothy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swifte, Christian James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swire, Jarred
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Syed Mohamed Buhari, Peer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Syeda, Zaynab Annam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sykes, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tabone, Lucas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taeuber, Max
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tah, Bryan Jun Jie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tahirova, Sevi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talisayan, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0