AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stamper, Jackson
3288463 0 0
S
Standing, Gerard
3291510 0 0
S
Stanisheff, Alex
3201481 0 0
S
Stankovic, Goran
573003700 0 0
S
Stankovic, Ognyen
3231526 0 0
S
Stanning, Trevor
3222020 0 0
S
Staples, Wilson
3219313 0 0
S
Stapleton, Nathaniel
573001821 0 0
S
Starc, Juztyn
3242099 0 0
S
Starkey, Matthew
3264572 0 0
S
Stavrakoglou, Dimitri
3242960 0 0
S
Stead, Isla
3282430 0 0
S
Steele, Tom
3224589 0 0
S
Stefan Jiace Tham, Keanu
3286401 0 0
S
Steggles, Amisha
3298043 0 0
S
Steggles, Oscar
3298051 0 0
S
Stein, Dominic
3248410 0 0
S
Steinthal, David
3243141 0 0
S
Stepanovic, Srdja
3288331 0 0
S
Stephen, Chris
3296130 0 0
S
Stamper, Jackson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Standing, Gerard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanisheff, Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stankovic, Goran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stankovic, Ognyen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stanning, Trevor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Staples, Wilson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stapleton, Nathaniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Starc, Juztyn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Starkey, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stavrakoglou, Dimitri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stead, Isla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steele, Tom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stefan Jiace Tham, Keanu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steggles, Amisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steggles, Oscar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stein, Dominic
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steinthal, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stepanovic, Srdja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stephen, Chris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0