AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Smith, Alexander
3257916 0 0
S
Smith, Caleb
3230350 0 0
S
Smith, Callum
3281078 0 0
S
Smith, Charlie
3213617 0 0
S
Smith, Chris
3235505 0 0
S
Smith, Christopher
3292746 0 0
S
Smith, Craigh
3213013 0 0
S
Smith, Gareth
3297772 0 0
S
Smith, James
3270840 0 0
3258530 0 1 Xem chi tiết
S
Smith, Jordan
3254631 0 0
S
Smith, Jordan
3266087 0 0
S
Smith, Kaiden
3246272 0 0
S
Smith, Kayleigh
3226832 0 0
S
Smith, Kevin J J
3222306 0 0
S
Smith, Mike
3209067 0 0
S
Smith, Noah W
3231127 0 0
S
Smith, Owen
3255530 0 0
S
Smith, Paul
3263584 0 0
S
Smith, Solomon
3233812 0 0
S
Smith, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Caleb
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Callum
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Charlie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Chris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Christopher
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Craigh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Gareth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
S
Smith, Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Kaiden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Kayleigh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Kevin J J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Mike
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Noah W
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Owen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Solomon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0