AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sim, Oliver
3271773 0 0
S
Sima, Stone
3223701 0 0
S
Simamora, Noptar
3222772 0 0
S
Simner, Oliver
573005274 0 0
S
Simper, Xavier
3258769 0 0
S
Simpson, Christian
3233014 0 0
S
Simpson, Nick
3254437 0 0
S
Simpson, Zac
3221210 0 0
S
Sindhi, Manyata
3240576 0 0
S
Singer, David B
3225542 0 0
S
Singh, Aandeep
3275086 0 0
S
Singh, Anvika
573003867 0 0
S
Singh, Aradhya
3295290 0 0
S
Singh, Avraj
573001988 0 0
S
Singh, Chanpreet
3255670 0 0
S
Singh, Gunveer
3285480 0 0
S
Singh, Gurpartap
3228282 0 0
S
Singh, Gurpreet
3238725 0 0
S
Singh, Harvigas
3266079 0 0
S
Singh, Jaiwant
3223906 0 0
S
Sim, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sima, Stone
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simamora, Noptar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simner, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simper, Xavier
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simpson, Christian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simpson, Nick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simpson, Zac
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sindhi, Manyata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Singer, David B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Aandeep
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Anvika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Aradhya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Chanpreet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Gunveer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Gurpartap
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Gurpreet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Harvigas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Jaiwant
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0