AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ryan, Jasper
3289931 0 0
R
Ryan, Mark
3208907 0 0
R
Ryan, Reg
3211843 0 0
3233324 0 7 Xem chi tiết
R
Ryan, Terry
3293572 0 0
R
Ryley-Fox, Sebastian
3285286 0 0
R
Rymill, Robert
3295273 0 0
S
Saaxena, Akshat
3285804 0 0
S
Saba, Thillakan
3298183 0 0
S
Sabatini, Steven
3219453 0 0
S
Sabbiti, Sonith Siddharth
3252175 0 0
S
Sabharwal, Armaan
3288137 0 0
S
Sabry, Abdul
311112498 0 0
S
Sachdeva, Kanav
3238938 0 0
S
Sadhu, Ranjan
3250300 0 0
S
Sadik, Ahmed
3252000 0 0
S
Saeed, Hariss
3250318 0 0
S
Safar, Cyrus
3249514 0 0
S
Safin, Yury
3228428 0 0
S
Saggar, Kashish
3229580 0 0
R
Ryan, Jasper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
R
Ryan, Terry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryley-Fox, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rymill, Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saaxena, Akshat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saba, Thillakan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabatini, Steven
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabbiti, Sonith Siddharth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabharwal, Armaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachdeva, Kanav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sadhu, Ranjan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sadik, Ahmed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saeed, Hariss
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Safar, Cyrus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Safin, Yury
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saggar, Kashish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0