AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Richter, Jurgen
311214531 0 0
R
Rickard, Cameron
3246671 0 0
R
Ridgwell, Jake
3270513 0 0
R
Ringland, Luke
3239900 0 0
R
Ripikoi, Mustafa
3287289 0 0
R
Rippon, Mischa
3298817 0 0
R
Risteski, Igor
3253716 0 0
R
River, Madee
3272109 0 0
R
Rivero, Adam
573002305 0 0
R
Rivett, Sam
573003433 0 0
R
Roach, Sebastian
3252930 0 0
R
Roach, Simon
3257398 0 0
R
Robbie, James
3271013 0 0
R
Robbie, Nicholas
3282015 0 0
R
Roberts, Boyd
3272400 0 0
R
Roberts, Curt
3201260 0 0
R
Roberts, James
3272419 0 0
R
Roberts, Jamie
3210146 0 0
R
Roberts, Jett
311111131 0 0
R
Roberts, John-Michael
3216080 0 0
R
Richter, Jurgen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rickard, Cameron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ridgwell, Jake
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ringland, Luke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ripikoi, Mustafa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rippon, Mischa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Risteski, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
River, Madee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roach, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roach, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robbie, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robbie, Nicholas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roberts, Boyd
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roberts, Curt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roberts, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roberts, Jamie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roberts, Jett
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Roberts, John-Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0