AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3214559 1882 7 Xem chi tiết
K
Krishnan, Anirudh
3254925 1882 0
S
Shah, Neville
3245721 1882 0
3207447 1882 1 Xem chi tiết
3206688 1881 55 Xem chi tiết
3212696 1881 2 Xem chi tiết
H
Hodges, Noel
3205029 1881 0
3211665 1881 12 Xem chi tiết
3232662 1881 3 Xem chi tiết
3267148 1881 6 Xem chi tiết
D
Do, Aaron
3231348 1880 0
3206491 1880 64 Xem chi tiết
P
Podvorac, Zeljko
3210413 1880 0
P
Prenter, David
3268454 1880 0
3226646 1880 6 Xem chi tiết
C
Chong, Reginald
3212270 1879 0
3207943 1879 6 Xem chi tiết
3206050 1879 62 Xem chi tiết
3210855 1879 47 Xem chi tiết
T
Taylor, Ben
3221563 1879 0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
7
K
Krishnan, Anirudh
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Neville
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
2
H
Hodges, Noel
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
6
D
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
64
P
Podvorac, Zeljko
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
P
Prenter, David
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
6
C
Chong, Reginald
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
47
T
Taylor, Ben
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0