AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tan, Kim
3220664 1903 0
3205177 CM 1902 14 Xem chi tiết
573001406 1902 9 Xem chi tiết
3200434 WFM 1902 99 Xem chi tiết
3263444 1901 34 Xem chi tiết
3205924 1901 5 Xem chi tiết
3203298 1901 155 Xem chi tiết
O
Oz, Adam
3224910 1901 0
C
Calado, Edward
3233367 1900 0
3203590 FM 1900 61 Xem chi tiết
3229408 1900 17 Xem chi tiết
3214508 1900 1 Xem chi tiết
H
Hagist, Fred M
3216268 1900 0
3223639 1900 4 Xem chi tiết
Y
Yang, Peter
3212599 1900 0
C
Chua, Joe
3226239 1899 0
3207005 WFM 1899 52 Xem chi tiết
J
Jones, Stephen E
3228193 1899 0
311105223 1899 18 Xem chi tiết
3207064 1899 56 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
99
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
155
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
C
Calado, Edward
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
1
H
Hagist, Fred M
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
4
Y
Yang, Peter
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
52
J
Jones, Stephen E
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
56