AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
573001406 1902 9 Xem chi tiết
3200434 WFM 1902 99 Xem chi tiết
34359230 1902 31 Xem chi tiết
3263444 1901 34 Xem chi tiết
3205924 1901 5 Xem chi tiết
K
Krishnan, Anirudh
3254925 1901 0
3202267 1901 40 Xem chi tiết
3203298 1901 155 Xem chi tiết
N
Nguyen, Van Viet Quoc
3298272 1901 0
O
Oz, Adam
3224910 1901 0
C
Calado, Edward
3233367 1900 0
3203590 FM 1900 61 Xem chi tiết
3235963 1900 13 Xem chi tiết
3214508 1900 1 Xem chi tiết
H
Hagist, Fred M
3216268 1900 0
3204332 1900 29 Xem chi tiết
3223639 1900 4 Xem chi tiết
Y
Yang, Peter
3212599 1900 0
C
Chua, Joe
3226239 1899 0
3266192 1899 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
99
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
5
K
Krishnan, Anirudh
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
155
N
Nguyen, Van Viet Quoc
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
C
Calado, Edward
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
1
H
Hagist, Fred M
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
4
Y
Yang, Peter
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
1