AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
He, Anthony
3288846 0 0
H
He, David
3280918 0 0
H
He, Ethan
573000663 0 0
H
He, Jack
3248992 0 0
H
He, Jordan
3287408 0 0
H
He, Jordan
3215300 0 0
H
He, Junjie
3242404 0 0
H
He, Kevin
3262561 0 0
H
He, Luyi
3256960 0 0
H
He, Luyu
3256979 0 0
H
He, Minghan
3285839 0 0
H
He, Ryan
3267016 0 0
H
He, Simon
3291006 0 0
H
He, Tianyin
3277313 0 0
H
He, Timothy
3275337 0 0
H
He, Vincent
3294501 0 0
H
He, Zecheng
331104457 0 0
H
Healey, Phoenix
3293920 0 0
H
Healy, Patrick
3264076 0 0
H
Heap, Adam
3263878 0 0
H
He, Anthony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
He, Minghan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
He, Tianyin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
He, Timothy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
He, Vincent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Healey, Phoenix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Healy, Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0