AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Guron, Sartaj
3231534 0 0
G
Gutsohn, Oliver
3269914 0 0
G
Guy, James
3231461 0 0
G
Guy, Patrick
3266206 0 0
G
Guzairov, Dariy
3247082 0 0
G
Guzman, Tristan
3290379 0 0
G
Gyawali, Iskcon
3256073 0 0
G
Gyemant, Paul
3234959 0 0
H
Ha, Alexander
3256081 0 0
H
Ha, Oliver
3255808 0 0
H
Ha, Tae Sung
573001139 0 0
H
Haberlin, Jackson
3253635 0 0
H
Hack, Riley
573004650 0 0
H
Haddleton, Kyle
3268241 0 0
H
Hadikusumo, Gabriel
573001694 0 0
H
Haffy, Jack
3231216 0 0
H
Hagan, Sean
573003409 0 0
H
Hager, Lloyd
3286495 0 0
H
Haines, Kym
3277887 0 0
H
Hajaj, Khalil
3270009 0 0
G
Guron, Sartaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutsohn, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guy, Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzairov, Dariy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzman, Tristan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gyawali, Iskcon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gyemant, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Ha, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haberlin, Jackson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haddleton, Kyle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadikusumo, Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haffy, Jack
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hager, Lloyd
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haines, Kym
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hajaj, Khalil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0