AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Duong, Kim
3259927 0 0
D
Duong, Vivienne
3257541 0 0
D
Durishetty, Nixit Chandra
3271269 0 0
D
Durkin, Hamish
3280888 0 0
D
Durrer, Elias
3281736 0 0
D
Dutrenit, Herve
3237915 0 0
D
Dutta, Debashis
573001589 0 0
D
Dwyer, Brad
3266036 0 0
D
Dwyer, Bryan
3291626 0 0
D
Dyce, Magne
3236951 0 0
D
Dyson, Dimitri
3207528 0 0
E
Ea, Ethan
3220923 0 0
E
Eames, Benjamin
3270610 0 0
E
Earl, Nick
3231399 0 0
3241912 0 5 Xem chi tiết
E
East, Jayde
3216810 0 0
E
East, William
3213919 0 0
E
Eastaugh, Andrew
3284190 0 0
E
Eastwood, Tim
3268446 0 0
E
Eaton, Alexander
311111697 0 0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Duong, Vivienne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Durishetty, Nixit Chandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Durkin, Hamish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Durrer, Elias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dutrenit, Herve
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dutta, Debashis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dwyer, Brad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dwyer, Bryan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dyce, Magne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dyson, Dimitri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Eames, Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
E
East, Jayde
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
East, William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Eastaugh, Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Eastwood, Tim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Eaton, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0