AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Davenport, Aimee
3256235 0 0
D
Davenport, John
3255646 0 0
D
Davey, Tom
3239713 0 0
D
David-Hoole, Hannah
3225950 0 0
D
David-Hoole, Mary
3231631 0 0
D
David-Hoole, Sarah
3235270 0 0
D
Davidovici, Michael
3224945 0 0
3288315 0 2 Xem chi tiết
D
Davidson, Lincoln
3256383 0 0
D
Davies, Bird
3292797 0 0
D
Davies, Rhys
3204197 0 0
D
Davies, Richard
3210189 0 0
D
Davila, Eddie
3242285 0 0
D
Davis, Alexander M
3210960 0 0
D
Davis, Dean
3280748 0 0
D
Davis, Dyllan
3280756 0 0
D
Davis, Frederick
3273946 0 0
D
Davis, Greg
3291901 0 0
D
Davis, Jeremy
311214836 0 0
D
Davis, Justin
3208990 0 0
D
Davenport, Aimee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davenport, John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David-Hoole, Hannah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David-Hoole, Mary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
David-Hoole, Sarah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davidovici, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
D
Davidson, Lincoln
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Bird
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Rhys
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davies, Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davila, Eddie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Alexander M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Dean
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Dyllan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Frederick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Greg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Jeremy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davis, Justin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0