AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cunningham, Jasper
3284085 0 0
C
Cunningham, Josh
3292932 0 0
C
Cunningham, Robert
3229998 0 0
C
Cunningham, Sam
3271994 0 0
C
Cupac, Charlie
573003760 0 0
C
Cupac, George
3290140 0 0
C
Cupsa, Dumitru
3220990 0 0
3259595 0 3 Xem chi tiết
C
Currie, Tayler
3247503 0 0
C
Cursaro, Wayne
3223337 0 0
C
Curtin, Craig
3277429 0 0
C
Curtis, Cameron
3255786 0 0
C
Cusinato, Anthony
3237389 0 0
C
Cutbush, Stuart
3248194 0 0
C
Cuxson, Stuart
3207498 0 0
C
Cvetanovski, Michael
3224090 0 0
C
Czuczman, Ken
3206289 0 0
D
D`souza, Joel
3289532 0 0
D
D`souza, Leon
3297942 0 0
D
Dabbagh, Fadi
3214109 0 0
C
Cunningham, Jasper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cunningham, Josh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cunningham, Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cunningham, Sam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cupac, Charlie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cupac, George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cupsa, Dumitru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
C
Currie, Tayler
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cursaro, Wayne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Curtin, Craig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Curtis, Cameron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cusinato, Anthony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cutbush, Stuart
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cuxson, Stuart
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cvetanovski, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Czuczman, Ken
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
D`souza, Joel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
D`souza, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dabbagh, Fadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0