AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cortes, Ademir
3239489 0 0
C
Cosgriff, Kayla
573001686 0 0
C
Cotta, Andre
3280730 0 0
C
Cottrell, Daniel
3299104 0 0
C
Coughlin, Leo
3294510 0 0
C
Coulding, Bradley
3293688 0 0
C
Coutts, William
3206270 0 0
C
Covark, Mikey
3272842 0 0
C
Coventry, James
3272850 0 0
C
Coward, Michael
3254399 0 0
C
Cowell, Simon
3286649 0 0
C
Cowley, Caroline
3267261 0 0
C
Cowling, Cary
3218775 0 0
C
Cox, Aiden
3247902 0 0
C
Cox, Bailey
3275493 0 0
C
Cox, James
3265897 0 0
C
Cox, Matthew
3288838 0 0
C
Cox, Riley
3288161 0 0
C
Cox, Tynan
3276821 0 0
C
Craft, Guy
3228126 0 0
C
Cortes, Ademir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cosgriff, Kayla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cotta, Andre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cottrell, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Coughlin, Leo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Coulding, Bradley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Coutts, William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Covark, Mikey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Coventry, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Coward, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cowell, Simon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cowley, Caroline
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cowling, Cary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cox, Bailey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cox, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0