AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cai, Bayes
3260313 1402 0
D
Devlin, Phil
3292843 1402 0
H
Hansen, Max
3277038 1402 0
J
Jain, Aaron
3297853 1402 0
J
Jimmy, Chris
3293610 1402 0
L
Liu, Jason
3295419 1402 0
O
Ouyang, Willy
3238458 1402 0
S
Samarawickrama, Thejayu
3273156 1402 0
B
Bansal, Dhruv
3273938 1401 0
K
Koshal, Ahaan
3256685 1401 0
R
Roping, Arlxander
3298752 1401 0
W
Weerakkody, Celosha
3297829 1401 0
3212548 1401 6 Xem chi tiết
Y
Yang, Leon
3288102 1401 0
3276023 1401 1 Xem chi tiết
G
Gurkan, Ahmet
3264068 1400 0
K
Kale, Partha
3274462 1400 0
M
Mukherjee, Rehhyansh (Rey)
3274209 1400 0
S
Shah, Shlok
3255450 1400 0
A
Aadhinarayanan, Ganesh
573004472 0 0
C
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
D
Devlin, Phil
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, Max
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
J
Jain, Aaron
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
J
Jimmy, Chris
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
O
Ouyang, Willy
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
S
Samarawickrama, Thejayu
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
B
Bansal, Dhruv
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
K
Koshal, Ahaan
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
R
Roping, Arlxander
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
W
Weerakkody, Celosha
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
6
Y
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
1
G
Gurkan, Ahmet
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
K
Kale, Partha
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
M
Mukherjee, Rehhyansh (Rey)
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Shlok
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
A
Aadhinarayanan, Ganesh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0