AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Brown, Liam
3259161 1445 0
3269310 1445 3 Xem chi tiết
B
Boan, Mark
3250164 1444 0
L
Li, Donghan
3276554 1444 0
B
Balaji, Kishan Sai
3294021 1443 0
K
Kan, Isaac
3272508 1443 0
P
Perera, Omika
3251306 1443 0
S
Salvaterra, Jay
3252159 1443 0
S
Shelley, Matthew
3237702 1443 0
S
Sun, Jackson
3252361 1443 0
Y
Yi, Jilin
3264262 1443 0
A
Aberathna, Dinethsa
3239209 1442 0
B
Britto, Roger
3295389 1442 0
M
Martinese, Alessandro
3240991 1442 0
R
Rahul, Amay
3295800 1442 0
S
Slade, Liam
3255026 1442 0
C
Calway, Michael
3247562 1441 0
G
Gram, Otto
3208800 1441 0
L
Lillywhite, Harry
3262022 1441 0
3260143 1441 1 Xem chi tiết
B
Brown, Liam
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
3
B
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
0
L
Li, Donghan
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
0
B
Balaji, Kishan Sai
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
P
Perera, Omika
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
S
Salvaterra, Jay
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
S
Shelley, Matthew
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
S
Sun, Jackson
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
A
Aberathna, Dinethsa
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
B
Britto, Roger
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
M
Martinese, Alessandro
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
R
Rahul, Amay
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
S
Slade, Liam
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
C
Calway, Michael
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
L
Lillywhite, Harry
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
1