AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Raval, Devasya
3283291 1491 0
S
So, Marcus
3298477 1491 0
B
Brown, Harry
3236820 1490 0
3236331 1490 1 Xem chi tiết
H
Hu, Aaron
3264653 1490 0
J
Jagannathan, Shashvath
3286339 1490 0
J
Johnson, Liam
3290964 1490 0
S
Smith, Mathew
3236676 1490 0
3288510 1490 1 Xem chi tiết
A
Arnold, Dean
3278573 1489 0
A
Atalla, Sebastian
3239977 1489 0
B
Basso, Luciano
3246353 1489 0
C
Carpenter, Leonidas
573000477 1489 0
L
Lee, Zachary
3270971 1489 0
L
Li, Dj
3253759 1489 0
P
Petrovic, Dusko
3239993 1489 0
S
Scicluna, Michael
3263045 1489 0
S
Szlicht, Richard
3285863 1489 0
Y
Yeung, Jennifer
3229920 1489 0
A
Ali, Ameer
3296601 1488 0
R
Raval, Devasya
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
B
Brown, Harry
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
1
H
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
J
Jagannathan, Shashvath
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
J
Johnson, Liam
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Mathew
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
1
A
Arnold, Dean
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
A
Atalla, Sebastian
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
B
Basso, Luciano
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
C
Carpenter, Leonidas
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Zachary
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
P
Petrovic, Dusko
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
S
Scicluna, Michael
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
S
Szlicht, Richard
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
Y
Yeung, Jennifer
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0