AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bejjanki, Pranav Sai
3230058 1498 0
B
Blake, Oliver
3279340 1498 0
3280470 1498 2 Xem chi tiết
3267490 1498 5 Xem chi tiết
M
Melbin, Sam
3276970 1498 0
M
Mitelman, Jenna
3235440 1498 0
T
Takamura, Koki
3288293 1498 0
T
Taylor, Noah
3257851 1498 0
3273555 1498 1 Xem chi tiết
W
Wang, Noah
3265730 1498 0
Z
Zi, Noah
3285146 1498 0
3245802 1497 10 Xem chi tiết
D
Davenport, Jarrod
3227596 1497 0
D
De Zylva, Dillon
3249590 1497 0
G
Gao, Edwin
3288242 1497 0
L
Li, Jin Shan
3265986 1497 0
M
McCarthy, Anthony
3269990 1497 0
S
Suresh, Krishnan
3292606 1497 0
3269620 1497 3 Xem chi tiết
D
Dullaway, Erin
3230236 1496 0
B
Bejjanki, Pranav Sai
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
B
Blake, Oliver
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
5
M
Melbin, Sam
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
M
Mitelman, Jenna
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
T
Takamura, Koki
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
T
Taylor, Noah
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
1
W
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
10
D
Davenport, Jarrod
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
D
De Zylva, Dillon
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
L
Li, Jin Shan
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
M
McCarthy, Anthony
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
S
Suresh, Krishnan
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
3
D
Dullaway, Erin
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0