AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Subin, Adrian
3286673 1508 0
T
Tanner, Daniel
3291952 1508 0
D
Deng, James
3240398 1507 0
K
Karunagaran, Sreyaa
3284930 1507 0
3246248 1507 3 Xem chi tiết
P
Prince, Aliza
3283941 1507 0
S
Singh, Samarpal
3252191 1507 0
A
Augustine, Darline
3238237 1506 0
3279634 1506 1 Xem chi tiết
3223205 1506 22 Xem chi tiết
C
Clerk, Felix
3234126 1506 0
F
Forrester, Max
3240410 1506 0
H
Han, Terrance
3265463 1506 0
H
Hopkins, Kerry
3235475 1506 0
L
Li, Cynthia
3236609 1506 0
N
Nguyen, Mary
3239543 1506 0
P
Paterson, Charlie
3222551 1506 0
Q
Qu, Anson
3233650 1506 0
R
Robertson, Samuel
3283844 1506 0
3283747 1506 1 Xem chi tiết
S
Subin, Adrian
Hệ số Elo
1508
Tổng ván đấu
0
T
Tanner, Daniel
Hệ số Elo
1508
Tổng ván đấu
0
D
Deng, James
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
0
K
Karunagaran, Sreyaa
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
3
P
Prince, Aliza
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Samarpal
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
0
A
Augustine, Darline
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
22
C
Clerk, Felix
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
F
Forrester, Max
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
H
Han, Terrance
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
H
Hopkins, Kerry
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
L
Li, Cynthia
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
N
Nguyen, Mary
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
P
Paterson, Charlie
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
Q
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
R
Robertson, Samuel
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
1