AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tang, Aric
3253856 1530 0
W
Waadhwa, Rakesh
3243400 1530 0
W
Wang, Anthony
3256600 1530 0
C
Chen, Izaak
3248267 1529 0
F
Fichna, Vilem
3260348 1529 0
F
Ford, John
3274101 1529 0
3265560 1529 1 Xem chi tiết
3289923 1529 1 Xem chi tiết
P
Pozharskiy, George
3273890 1529 0
3240754 1529 1 Xem chi tiết
3267253 1528 1 Xem chi tiết
D
Du, Aidan
3283240 1528 0
3241807 1528 6 Xem chi tiết
K
Kilarapu, Sanjeev
3292070 1528 0
3283267 1528 10 Xem chi tiết
L
Lyons, Cody
573003794 1528 0
V
Vidyattama, Fahim
3239390 1528 0
3274470 1528 5 Xem chi tiết
C
Carter, Jayc
3259145 1527 0
3263487 1527 6 Xem chi tiết
T
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
W
Waadhwa, Rakesh
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Anthony
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Izaak
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
F
Fichna, Vilem
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
1
P
Pozharskiy, George
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
1
D
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
6
K
Kilarapu, Sanjeev
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
10
L
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
V
Vidyattama, Fahim
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
5
C
Carter, Jayc
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
6