AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tiong, Rayden
3276015 1543 0
3238318 1542 26 Xem chi tiết
G
Guan, Tony
3252663 1542 0
3243427 1542 4 Xem chi tiết
N
Nurcombe, Madeline
3288277 1542 0
S
Smith, Tristan K
3236684 1542 0
T
Tonon, Michael
3262391 1542 0
Y
Yamaguchi, Genki
3258840 1542 0
Y
Yu, Alex
3267652 1542 0
3249484 1541 3 Xem chi tiết
K
Kritzer, Aristotle
3268390 1541 0
M
Matthews, Ben
3237290 1541 0
P
Pramod, Parthiv
573000582 1541 0
3262065 1541 2 Xem chi tiết
3261298 1540 99 Xem chi tiết
D
Dawoud, Ahmad
3256669 1540 0
3227685 1540 1 Xem chi tiết
3262340 1540 14 Xem chi tiết
M
Mann, Henry
573004057 1540 0
P
Parissis, John
3242617 1540 0
T
Tiong, Rayden
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
26
G
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
4
N
Nurcombe, Madeline
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Tristan K
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
T
Tonon, Michael
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Y
Yamaguchi, Genki
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
3
K
Kritzer, Aristotle
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
M
Matthews, Ben
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
P
Pramod, Parthiv
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
99
D
Dawoud, Ahmad
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
14
M
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
P
Parissis, John
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0