AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Li, Chen
3270572 1560 0
L
Liu, Ethan Yi
3232417 1560 0
M
Maleki, Michael
3273768 1560 0
T
Tang, Rylan
3284832 1560 0
T
Thekkan, Maximus
3282554 1560 0
3260615 1560 24 Xem chi tiết
3262774 1560 1 Xem chi tiết
Z
Zuydam, Mike J
3220117 1560 0
B
Bredin, Jonathan
3262740 1559 0
F
Franes, Connor
3226336 1559 0
K
Karthikeyan, Shivam
3263312 1559 0
3239357 1559 89 Xem chi tiết
N
Nair Abhilash, Dhyan
3296229 1559 0
C
Charles, Jeremy
3247295 1558 0
D
Douglas, Cooper
3230228 1558 0
3249247 1558 1 Xem chi tiết
3229491 1558 2 Xem chi tiết
K
Kurmanov, Yestay
3292088 1558 0
L
Lade, Ian
3241505 1558 0
L
Li, Jeremy
3261751 1558 0
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Ethan Yi
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
M
Maleki, Michael
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
T
Tang, Rylan
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
T
Thekkan, Maximus
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
1
Z
Zuydam, Mike J
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
B
Bredin, Jonathan
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
F
Franes, Connor
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
K
Karthikeyan, Shivam
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
89
N
Nair Abhilash, Dhyan
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
C
Charles, Jeremy
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
D
Douglas, Cooper
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
2
K
Kurmanov, Yestay
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0