AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shanmugavel, Kannan
3292738 1561 0
3248470 1561 14 Xem chi tiết
Y
Yong, Ethan
3266508 1561 0
B
Baillieu, Atlas
3227006 1560 0
F
Flindall, Victor
3219992 1560 0
H
Hu, Timothy Tianmeng
3228789 1560 0
K
Kevork, Leo
3284336 1560 0
L
Lea, Joshua
3279219 1560 0
L
Li, Chen
3270572 1560 0
L
Liu, Ethan Yi
3232417 1560 0
M
Maleki, Michael
3273768 1560 0
R
Rahul, Amay
3295800 1560 0
T
Taheri, Erfan
3285006 1560 0
T
Tang, Rylan
3284832 1560 0
T
Thekkan, Maximus
3282554 1560 0
3260615 1560 24 Xem chi tiết
Z
Zuydam, Mike J
3220117 1560 0
D
Dobrota, Michael
3297861 1559 0
F
Franes, Connor
3226336 1559 0
3269485 1559 6 Xem chi tiết
S
Shanmugavel, Kannan
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
14
Y
Yong, Ethan
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
B
Baillieu, Atlas
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
F
Flindall, Victor
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
H
Hu, Timothy Tianmeng
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
K
Kevork, Leo
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
L
Lea, Joshua
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
L
Liu, Ethan Yi
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
M
Maleki, Michael
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
R
Rahul, Amay
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
T
Taheri, Erfan
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
T
Tang, Rylan
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
T
Thekkan, Maximus
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
24
Z
Zuydam, Mike J
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
D
Dobrota, Michael
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
F
Franes, Connor
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
6