AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yang, Allen
3280713 1580 0
A
Ahern, Sophia
3236790 1579 0
C
Chan, Daniel
3279359 1579 0
C
Chen, Yiming
3270050 1579 0
F
Flanagan, Liam
3238423 1579 0
H
Haskin, Ben
3233723 1579 0
L
Lopes, Anthony
3242609 1579 0
L
Lowe, Daniel
3262480 1579 0
P
Patapan, Alex
3270939 1579 0
B
Bonitz, Julian
3275124 1578 0
B
Bowens, Salahadeen
3272958 1578 0
D
Das, Gabriel
3235416 1578 0
G
Gough, Sebastian
3252078 1578 0
H
Handojo, Jonathan
3257576 1578 0
M
Mangalaganesh, Shruthi
3226425 1578 0
M
Money, Greg
3201171 1578 0
W
Waddell, Craig
3230392 1578 0
3241777 1578 6 Xem chi tiết
A
Ali, Zaydaan
573000680 1577 0
B
Bell, Steven
3275116 1577 0
Y
Yang, Allen
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
A
Ahern, Sophia
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
C
Chan, Daniel
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Yiming
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
F
Flanagan, Liam
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
H
Haskin, Ben
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
L
Lopes, Anthony
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
L
Lowe, Daniel
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
P
Patapan, Alex
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
B
Bonitz, Julian
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
B
Bowens, Salahadeen
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
D
Das, Gabriel
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
G
Gough, Sebastian
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
H
Handojo, Jonathan
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
M
Mangalaganesh, Shruthi
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
M
Money, Greg
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
W
Waddell, Craig
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
6
A
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
B
Bell, Steven
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0