AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3277046 1627 1 Xem chi tiết
L
Lean, Giles F
3222330 1627 0
M
Muller, Hans-Peter
3215385 1627 0
O
O`donnell, Aidan
3232735 1627 0
T
Tran, Henry
3296580 1627 0
3261638 1627 8 Xem chi tiết
3261409 1627 2 Xem chi tiết
A
Al Zaher, Sibar
3260305 1626 0
B
Bhatt, Daivik Mehul
3294153 1626 0
B
Blakers, Andrew
3269159 1626 0
F
Farbood, Ali
3232875 1626 0
G
Garcia, Marjet
3251519 1626 0
M
McDonald, Sean
3247350 1626 0
T
Tyler, Jason
3295478 1626 0
W
Wang, Ricky
573002097 1626 0
3264610 1625 2 Xem chi tiết
B
Boswarva, Ernest
3237893 1625 0
3216802 1625 5 Xem chi tiết
L
Lavars, Jesse
573003310 1625 0
M
Marquez Zarauz, Euan
3245608 1625 0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
1
L
Lean, Giles F
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
M
Muller, Hans-Peter
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
O
O`donnell, Aidan
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
T
Tran, Henry
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
2
A
Al Zaher, Sibar
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
B
Bhatt, Daivik Mehul
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
B
Blakers, Andrew
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
F
Farbood, Ali
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
G
Garcia, Marjet
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
M
McDonald, Sean
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
T
Tyler, Jason
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
2
B
Boswarva, Ernest
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
5
L
Lavars, Jesse
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
M
Marquez Zarauz, Euan
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0