AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3273318 1633 3 Xem chi tiết
O
O`Donnell, Simon
3292711 1633 0
3235084 1633 7 Xem chi tiết
R
Rawlley, Aarav
3254992 1633 0
3240878 1633 9 Xem chi tiết
C
Chansuyco, Joselito
3234118 1632 0
G
Giufre, Jack
3244059 1632 0
H
Haputhanthri, Ashali
3225291 1632 0
3201414 1632 6 Xem chi tiết
3236170 1632 1 Xem chi tiết
3213498 1632 3 Xem chi tiết
Z
Zhang, Olivia
573003069 1632 0
3247333 1631 6 Xem chi tiết
L
Linton, Jari
3260577 1631 0
R
Ryan, Lewis
573000426 1631 0
3230589 1631 19 Xem chi tiết
A
Al-Neemy, Laith
3246710 1630 0
A
Anne, Nikhil
3267890 1630 0
F
Fernandez, Nick
3214567 1630 0
G
Gray, Jason
3254682 1630 0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
3
O
O`Donnell, Simon
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
7
R
Rawlley, Aarav
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
9
C
Chansuyco, Joselito
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
G
Giufre, Jack
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
H
Haputhanthri, Ashali
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
3
Z
Zhang, Olivia
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
6
L
Linton, Jari
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
19
A
Al-Neemy, Laith
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
A
Anne, Nikhil
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
F
Fernandez, Nick
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
G
Gray, Jason
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0