AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Blake, Richard R
3238113 1638 0
C
Chen, Chloe
3261131 1638 0
3217817 1638 2 Xem chi tiết
P
Pavlovic, Paul
3273385 1638 0
R
Ross, Jaden
3275744 1638 0
3258254 1638 4 Xem chi tiết
3210650 1638 11 Xem chi tiết
S
Summer, Beau
3248623 1638 0
T
Tyler, Jason
3295478 1638 0
3246531 1638 1 Xem chi tiết
Z
Zhang, Tianyu
3290948 1638 0
B
Brown, Craig
3294749 1637 0
3240886 1637 21 Xem chi tiết
K
Kuba, Jonathan
3234436 1637 0
Q
Quick, Steven
3266818 1637 0
R
Rowland, Adam
3233669 1637 0
3208265 1637 314 Xem chi tiết
S
Susindran, Neelesh
3246043 1637 0
3215563 1637 147 Xem chi tiết
3256472 1637 14 Xem chi tiết
B
Blake, Richard R
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Chloe
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
2
P
Pavlovic, Paul
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
R
Ross, Jaden
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
11
S
Summer, Beau
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
T
Tyler, Jason
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
1
Z
Zhang, Tianyu
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
B
Brown, Craig
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
21
K
Kuba, Jonathan
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Q
Quick, Steven
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
R
Rowland, Adam
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
314
S
Susindran, Neelesh
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
147
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
14