AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Badam, Srijan
3250156 1644 0
B
Bambridge, Greg
3242943 1644 0
3217868 1644 2 Xem chi tiết
J
Jyani, Vipin
3255409 1644 0
L
Lander, Kieran
573003646 1644 0
3239667 1644 32 Xem chi tiết
L
Leyzerman, Almog
3210375 1644 0
3259390 1644 1 Xem chi tiết
M
Muruganandam, Virudhagiri
3246361 1644 0
N
Nanda, Aryan
3277283 1644 0
3263916 1644 5 Xem chi tiết
R
Rajcoomar, Avinash
3298590 1644 0
S
Simpson, Sam
3287564 1644 0
3222560 1644 2 Xem chi tiết
S
Steinke, Joshua
3267628 1644 0
C
Cerfonteyn, Lyndon
3288706 1643 0
3236340 1643 2 Xem chi tiết
D
De Veth, Kenny
3271072 1643 0
3268306 1643 4 Xem chi tiết
G
Gunawan, Michael
3297063 1643 0
B
Badam, Srijan
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
B
Bambridge, Greg
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
2
J
Jyani, Vipin
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
L
Lander, Kieran
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
32
L
Leyzerman, Almog
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
1
M
Muruganandam, Virudhagiri
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
N
Nanda, Aryan
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
5
R
Rajcoomar, Avinash
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
S
Simpson, Sam
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
2
S
Steinke, Joshua
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
C
Cerfonteyn, Lyndon
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
2
D
De Veth, Kenny
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
4
G
Gunawan, Michael
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0