AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3278433 1679 38 Xem chi tiết
3218341 1678 5 Xem chi tiết
H
Hong, James
3248330 1678 0
H
Huynh, Phong
3249026 1678 0
H
Huynh, Phong
3208648 1678 0
M
Manuneedhi, Kabilan
3226581 1678 0
M
McCartney, Connor
3242668 1678 0
M
Mikkelsen, Jan
3232336 1678 0
3245713 1678 3 Xem chi tiết
P
Pavlidis, Alexi
3243621 1678 0
P
Phillips, Kane
3271005 1678 0
T
Tu, William
3245560 1678 0
A
Anand, Aditya
3232603 1677 0
B
Barnett, Caitlin
3233189 1677 0
L
Lim, Nash
3233529 1677 0
3249506 1677 7 Xem chi tiết
3201279 1677 10 Xem chi tiết
3233987 1677 6 Xem chi tiết
3216128 1677 12 Xem chi tiết
3258602 1676 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
5
H
Hong, James
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
H
Huynh, Phong
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
H
Huynh, Phong
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
M
Manuneedhi, Kabilan
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
M
McCartney, Connor
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
M
Mikkelsen, Jan
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
3
P
Pavlidis, Alexi
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
P
Phillips, Kane
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
T
Tu, William
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
A
Anand, Aditya
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
B
Barnett, Caitlin
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
8