AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Duckworth, Terry
3218325 1680 0
H
Hanna, William
3281965 1680 0
3257487 1680 11 Xem chi tiết
3252124 1680 5 Xem chi tiết
A
Apostol, Marlon
3228851 1679 0
A
Arav, Jayden
3248941 1679 0
C
Chen, Gordon
3251250 1679 0
H
Harding, Jonathon
3275965 1679 0
M
Madan, Kyra
3282791 1679 0
M
Matthews, Aaron
3283798 1679 0
M
Murphy, Nicholas
573001392 1679 0
3286371 1679 8 Xem chi tiết
V
Vyshnivetskyy, Vlad
3261042 1679 0
3278433 1679 38 Xem chi tiết
3218341 1678 5 Xem chi tiết
H
Hong, James
3248330 1678 0
H
Huynh, Phong
3208648 1678 0
M
Manuneedhi, Kabilan
3226581 1678 0
M
McCartney, Connor
3242668 1678 0
M
Mikkelsen, Jan
3232336 1678 0
D
Duckworth, Terry
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
H
Hanna, William
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
5
A
Apostol, Marlon
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
A
Arav, Jayden
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Gordon
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
H
Harding, Jonathon
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
M
Madan, Kyra
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
M
Matthews, Aaron
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
M
Murphy, Nicholas
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
8
V
Vyshnivetskyy, Vlad
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
5
H
Hong, James
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
H
Huynh, Phong
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
M
Manuneedhi, Kabilan
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
M
McCartney, Connor
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
M
Mikkelsen, Jan
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0