AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Scalet, Noah
3290450 1686 0
3231178 1686 2 Xem chi tiết
3260542 1686 5 Xem chi tiết
3267512 1686 1 Xem chi tiết
C
Curtis, Calan
3261476 1685 0
I
Itty Panicker, Prince
3235726 1685 0
K
Kazemian, Samyar
3296806 1685 0
L
Luo, Alex
573003786 1685 0
3230015 1685 20 Xem chi tiết
S
Shanmuganathan, Angelmo
3261603 1685 0
W
Williams, Angus
3281604 1685 0
Y
Yevdokimov, Theo
3251632 1685 0
B
Baker, David
3263967 1684 0
C
Clarkson, Zac
3249956 1684 0
C
Cooper, Matt
3253678 1684 0
3245357 1684 7 Xem chi tiết
J
Jamieson, Thomas
3281248 1684 0
J
Jenkins, Evan
573006793 1684 0
K
Ko, Jonathan
3252086 1684 0
K
Kuzmic, Carey
3247600 1684 0
S
Scalet, Noah
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
1
C
Curtis, Calan
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
I
Itty Panicker, Prince
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
K
Kazemian, Samyar
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
20
S
Shanmuganathan, Angelmo
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
W
Williams, Angus
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Y
Yevdokimov, Theo
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
B
Baker, David
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
C
Clarkson, Zac
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
C
Cooper, Matt
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
7
J
Jamieson, Thomas
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
J
Jenkins, Evan
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
K
Ko, Jonathan
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
K
Kuzmic, Carey
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0