ARM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mamyan, Garik
13313487 1737 0
A
Antonyan, Sergey
13320246 1736 0
D
Dovlatyan, Hrak
13312740 1736 0
K
Karapetyan, Vazgen
13314670 1736 0
G
Grigoryan, David A.
13312294 1735 0
G
Grigoryan, Edvard
13318730 1735 0
K
Knyazyan, Volodya
13315145 1735 0
A
Arakelyan, Feliks
13324837 1734 0
H
Hakobyan, Sergey
13306979 1734 0
13308718 1734 6 Xem chi tiết
K
Khojabaghyan, Artur
13303198 1734 0
13320092 1734 1 Xem chi tiết
P
Parsadanyan, Rafik
13310593 1734 0
H
Hayrapetyan, Hayk Ham.
13312693 1732 0
M
Movsisyan, Mark
13312120 1732 0
13315005 1732 5 Xem chi tiết
T
Tamazyan, David
13313118 1731 0
13318497 1730 11 Xem chi tiết
H
Hasratyan, Nver
13316184 1730 0
V
Vardanyan, Hayk H.
13319728 1730 0
M
Mamyan, Garik
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
A
Antonyan, Sergey
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
D
Dovlatyan, Hrak
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
K
Karapetyan, Vazgen
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
G
Grigoryan, David A.
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
G
Grigoryan, Edvard
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
K
Knyazyan, Volodya
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
A
Arakelyan, Feliks
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
H
Hakobyan, Sergey
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
6
K
Khojabaghyan, Artur
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
1
P
Parsadanyan, Rafik
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
H
Hayrapetyan, Hayk Ham.
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
M
Movsisyan, Mark
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
5
T
Tamazyan, David
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
11
H
Hasratyan, Nver
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
V
Vardanyan, Hayk H.
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0