ARM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Ananyan, Hrachya
13309994 1875 0
G
Ghazaryan, Serob
13306456 1875 0
13305751 1875 9 Xem chi tiết
G
Gharibyan, Narek
13305077 1873 0
H
Hunanyan, Varuzhan
13303031 1873 0
K
Khachatryan, Artur
13307363 1873 0
S
Sargsyan, Gevorg S.
13303481 1873 0
13304690 1873 22 Xem chi tiết
13310550 1872 29 Xem chi tiết
K
Khachatryan, Ashot P.
13310895 1872 0
13310682 1872 20 Xem chi tiết
13311913 1872 20 Xem chi tiết
13316710 1871 49 Xem chi tiết
T
Ter-Petrosyan, Harutyun
13303325 1871 0
13301969 1870 4 Xem chi tiết
A
Adibekyan, Anzhela
13303686 1869 0
G
Ghazaryan, Haik
13306448 1869 0
M
Margaryan, Laert
13303236 1868 0
13320211 1868 8 Xem chi tiết
13312170 WCM 1868 28 Xem chi tiết
A
Ananyan, Hrachya
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
G
Ghazaryan, Serob
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
9
G
Gharibyan, Narek
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
H
Hunanyan, Varuzhan
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
K
Khachatryan, Artur
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
S
Sargsyan, Gevorg S.
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
29
K
Khachatryan, Ashot P.
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
49
T
Ter-Petrosyan, Harutyun
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
4
A
Adibekyan, Anzhela
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
G
Ghazaryan, Haik
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
M
Margaryan, Laert
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
28