ARM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Ayvazyan, Ashot
13320599 1903 0
G
Gevorgyan, Maxim
13306073 1903 0
G
Grigoryan, Tigran Sh.
13310887 1902 0
H
Hakobova, Alisa
13319000 1902 0
13304496 1902 16 Xem chi tiết
S
Sahakyan, Garush
13307746 1901 0
A
Avdalyan, Haik
13304127 1900 0
13322737 1900 38 Xem chi tiết
S
Sargsyan, Yerem
13308661 1900 0
M
Martirosyan, Leonard
13306812 1899 0
A
Avagyan, Razmik A.
13306413 1898 0
13303015 1897 11 Xem chi tiết
Y
Yesayan, Nikolay
13305808 1897 0
13300750 1896 16 Xem chi tiết
P
Petrosyan, Tigran Gag.
13305069 1896 0
13317636 1896 8 Xem chi tiết
13310771 1895 8 Xem chi tiết
13304623 1895 3 Xem chi tiết
P
Papikyan, Gurgen
13313444 1895 0
13310437 1894 26 Xem chi tiết
A
Ayvazyan, Ashot
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
G
Gevorgyan, Maxim
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
G
Grigoryan, Tigran Sh.
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
H
Hakobova, Alisa
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
16
S
Sahakyan, Garush
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
A
Avdalyan, Haik
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
38
S
Sargsyan, Yerem
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
M
Martirosyan, Leonard
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
A
Avagyan, Razmik A.
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
11
Y
Yesayan, Nikolay
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
16
P
Petrosyan, Tigran Gag.
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
3
P
Papikyan, Gurgen
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
26