ARM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13309080 1907 15 Xem chi tiết
13319892 1906 8 Xem chi tiết
13300709 1906 25 Xem chi tiết
13309188 1906 6 Xem chi tiết
S
Stepanyan, Harutyun
13307819 1906 0
13302582 1905 11 Xem chi tiết
H
Hovhannisyan, Andranik
13301357 1904 0
G
Gevorgyan, Maxim
13306073 1903 0
M
Mkrtchyan, Narek
13318535 1903 0
G
Grigoryan, Tigran Sh.
13310887 1902 0
H
Hakobova, Alisa
13319000 1902 0
13304496 1902 16 Xem chi tiết
S
Sahakyan, Garush
13307746 1901 0
A
Avdalyan, Haik
13304127 1900 0
S
Sargsyan, Yerem
13308661 1900 0
M
Martirosyan, Leonard
13306812 1899 0
A
Avagyan, Razmik A.
13306413 1898 0
13313932 1898 13 Xem chi tiết
13303015 1897 11 Xem chi tiết
Y
Yesayan, Nikolay
13305808 1897 0
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
6
S
Stepanyan, Harutyun
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
11
H
Hovhannisyan, Andranik
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
G
Gevorgyan, Maxim
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
M
Mkrtchyan, Narek
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
G
Grigoryan, Tigran Sh.
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
H
Hakobova, Alisa
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
16
S
Sahakyan, Garush
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
A
Avdalyan, Haik
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
S
Sargsyan, Yerem
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
M
Martirosyan, Leonard
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
A
Avagyan, Razmik A.
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
11
Y
Yesayan, Nikolay
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0