ARG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
137570 1970 7 Xem chi tiết
131296 1970 3 Xem chi tiết
119482 1970 12 Xem chi tiết
189057 1970 19 Xem chi tiết
170909 1969 23 Xem chi tiết
124427 1969 7 Xem chi tiết
104191 1969 3 Xem chi tiết
P
Paris, Pablo Alejandro
136050 1969 0
130060 1969 12 Xem chi tiết
115347 1969 8 Xem chi tiết
V
Verbic, Pablo Ezequiel
20002939 1969 0
Y
Yoann, Morello
147834 1969 0
20059388 1968 13 Xem chi tiết
104604 1968 161 Xem chi tiết
G
Galvan, Sergio
119954 1968 0
108430 1968 132 Xem chi tiết
119083 1968 5 Xem chi tiết
176524 1968 13 Xem chi tiết
V
Varzilio, Gonzalo
174165 1968 0
A
Acosta, Gustavo
141763 1967 0
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
3
P
Paris, Pablo Alejandro
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
8
V
Verbic, Pablo Ezequiel
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Y
Yoann, Morello
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
161
G
Galvan, Sergio
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
132
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
13
V
Varzilio, Gonzalo
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
A
Acosta, Gustavo
Hệ số Elo
1967
Tổng ván đấu
0