ARG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gorgues, Walter Junior
184136 1590 0
G
Granelli, Nicolas Diego
168807 1590 0
N
Navarro, Fabian
20018177 1590 0
P
Palazon, Hector
154741 1590 0
Z
Zuniga, Samira
183814 1590 0
20046928 1589 24 Xem chi tiết
B
Bonomo, Franco
20027915 1589 0
G
Gam, Benjamin
20072600 1589 0
G
Gerassi, Tomas
20065493 1589 0
M
Montenegro, Joaquin Francisco
20045689 1589 0
P
Posleman, Ricardo
20024657 1589 0
152161 1589 2 Xem chi tiết
A
Alvarez, Sebastian
136999 1588 0
A
Annichini, Santiago
20062427 1588 0
D
Dangiola, Mario
108758 1588 0
G
Gutman, Juan Camilo
20035403 1588 0
J
Juarez Ferreira, Darian Nicolas
20071264 1588 0
M
Mera, Ricardo
20004524 1588 0
M
Migale, Tobias
189812 1588 0
20025483 1588 6 Xem chi tiết
G
Gorgues, Walter Junior
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
G
Granelli, Nicolas Diego
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
N
Navarro, Fabian
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
P
Palazon, Hector
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Z
Zuniga, Samira
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
24
B
Bonomo, Franco
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
G
Gam, Benjamin
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
G
Gerassi, Tomas
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
M
Montenegro, Joaquin Francisco
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
P
Posleman, Ricardo
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
2
A
Alvarez, Sebastian
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
A
Annichini, Santiago
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
D
Dangiola, Mario
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
G
Gutman, Juan Camilo
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
J
Juarez Ferreira, Darian Nicolas
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
M
Mera, Ricardo
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
M
Migale, Tobias
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
6