ARG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vega, Hector
20027311 1612 0
A
Aguin, Pablo Fabian
20061374 1611 0
A
Avila, Felipe
20040210 1611 0
165433 1611 1 Xem chi tiết
166189 1611 10 Xem chi tiết
I
Inchausti, Sebastian
196347 1611 0
M
Martignano, Adrian
149349 1611 0
M
Martinaschi, Felipe
189766 1611 0
M
Martinez, Esteban
179167 1611 0
20048904 1611 1 Xem chi tiết
O
Osuna, Juan Hector
20067712 1611 0
R
Regueiro, Marcelo Alejandro
20035551 1611 0
U
Urquiza Andarnello, Paloma
140490 1611 0
169099 1610 2 Xem chi tiết
183881 1610 1 Xem chi tiết
A
Arzadun, Magdalena
161667 1610 0
20019149 1610 1 Xem chi tiết
G
Garrido, Jose Ramon
172944 1610 0
188271 1610 41 Xem chi tiết
L
Lopez, Agusto Daniel
20050062 1610 0
V
Vega, Hector
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
A
Aguin, Pablo Fabian
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
A
Avila, Felipe
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
10
I
Inchausti, Sebastian
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
M
Martignano, Adrian
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
M
Martinaschi, Felipe
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
M
Martinez, Esteban
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1
O
Osuna, Juan Hector
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
R
Regueiro, Marcelo Alejandro
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
U
Urquiza Andarnello, Paloma
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
1
A
Arzadun, Magdalena
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
1
G
Garrido, Jose Ramon
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
41
L
Lopez, Agusto Daniel
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0