ARG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chocala, Wilder
20048548 1676 0
M
Molina, Ernesto
198668 1676 0
M
Montenegro, Kevin
20034733 1676 0
146021 1676 1 Xem chi tiết
129798 1676 4 Xem chi tiết
R
Raposo Morero, Ariel Hugo
20007264 1676 0
R
Rojas, Rafael
188921 1676 0
V
Vargas, Esteban
151653 1676 0
177016 1675 2 Xem chi tiết
L
Lopez, Luis Miguel
161926 1675 0
151831 1675 9 Xem chi tiết
M
Molina, Ignacio
20000766 1675 0
168742 1675 1 Xem chi tiết
168564 1675 3 Xem chi tiết
O
Ojeda, Ariel
189278 1675 0
P
Ponce, Luca
139130 1675 0
R
Rios Sawczuk, Kevin
199133 1675 0
S
Sanchez, Marcelo
166600 1675 0
S
Scalone, Alexis Jesus
20008392 1675 0
S
Schulze, Santiago
186651 1675 0
C
Chocala, Wilder
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
M
Molina, Ernesto
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
M
Montenegro, Kevin
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
4
R
Raposo Morero, Ariel Hugo
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
R
Rojas, Rafael
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
V
Vargas, Esteban
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
2
L
Lopez, Luis Miguel
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
9
M
Molina, Ignacio
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
3
O
Ojeda, Ariel
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
P
Ponce, Luca
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
R
Rios Sawczuk, Kevin
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
S
Sanchez, Marcelo
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
S
Scalone, Alexis Jesus
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
S
Schulze, Santiago
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0