ARG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
136514 1727 1 Xem chi tiết
C
Carballo, Blas
20030665 1727 0
C
Castillo, Gaston David
20020511 1727 0
D
Del Valle, Lucas
133779 1727 0
M
Mirazon, Juan Manuel
20019750 1727 0
M
Morgado, Walter
134317 1727 0
P
Pinto, Natalia
175366 1727 0
U
Urrutia, Marcelo
162914 1727 0
V
Ventura, Maia
134112 1727 0
A
Ahmed, Sufyan
20008520 1726 0
180068 1726 6 Xem chi tiết
186805 1726 8 Xem chi tiết
C
Crespin, Ariel
195537 1726 0
161438 1726 1 Xem chi tiết
D
Duarte, Agustin
186864 1726 0
I
Indo, Raul
164739 1726 0
K
Kaplan, Benjamin
20053584 1726 0
L
Lamas, Alan
20004990 1726 0
160601 1726 1 Xem chi tiết
114162 1726 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
1
C
Carballo, Blas
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
C
Castillo, Gaston David
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
D
Del Valle, Lucas
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
M
Mirazon, Juan Manuel
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
M
Morgado, Walter
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
P
Pinto, Natalia
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
U
Urrutia, Marcelo
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
V
Ventura, Maia
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
A
Ahmed, Sufyan
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
8
C
Crespin, Ariel
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
1
D
Duarte, Agustin
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
K
Kaplan, Benjamin
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
5