ARG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Barie, Ramiro
20076819 1736 0
B
Bernardo, Maximo
182133 1736 0
C
Castillo, Giorgio
20007124 1736 0
C
Colluccini, Lucas
197440 1736 0
C
Cortez, Gabriel Valentin
20080670 1736 0
C
Cravera, Santiago
141127 1736 0
146390 1736 7 Xem chi tiết
G
Grinberg, Marcelo
166960 1736 0
M
Maccio, Rodolfo
20023103 1736 0
M
Marega, Maximiliano
173860 1736 0
173347 1736 19 Xem chi tiết
P
Pascua, Edgardo
20021747 1736 0
Y
Yamamoto, Daniel
149675 1736 0
A
Alvarado, Dan
20051735 1735 0
123099 1735 2 Xem chi tiết
121819 1735 9 Xem chi tiết
121827 1735 1 Xem chi tiết
C
Castillo, Michelle
185949 1735 0
D
De Singlau, Lautaro
171344 1735 0
136182 1735 2 Xem chi tiết
B
Barie, Ramiro
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
B
Bernardo, Maximo
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
C
Castillo, Giorgio
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
C
Colluccini, Lucas
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
C
Cortez, Gabriel Valentin
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
C
Cravera, Santiago
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
7
G
Grinberg, Marcelo
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
M
Maccio, Rodolfo
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
M
Marega, Maximiliano
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
19
P
Pascua, Edgardo
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Y
Yamamoto, Daniel
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
A
Alvarado, Dan
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
1
C
Castillo, Michelle
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
D
De Singlau, Lautaro
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
2