ARG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mondaca, Jorge
137537 1755 0
138924 1755 3 Xem chi tiết
115169 1755 24 Xem chi tiết
O
Oyola, Valentina Jazmin
20002874 1755 0
178756 1755 6 Xem chi tiết
R
Rotte, Gerardo
154040 1755 0
138584 1755 6 Xem chi tiết
S
San Martin, Daniel
120952 1755 0
V
Vazquez, Camilo
152757 1755 0
A
Arias, Lautaro
181935 1754 0
A
Avila, Mauro
166421 1754 0
B
Benitez, Alan
184985 1754 0
20030908 1754 4 Xem chi tiết
L
Lavergne, Guillermo
142328 1754 0
L
Lima, Hugo
151394 1754 0
117455 1754 18 Xem chi tiết
123870 1753 7 Xem chi tiết
151440 1753 6 Xem chi tiết
B
Bartulovich, Marcos
20059752 1753 0
B
Boh, Luis Maximo
181650 1753 0
M
Mondaca, Jorge
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
24
O
Oyola, Valentina Jazmin
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
6
R
Rotte, Gerardo
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
6
S
San Martin, Daniel
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
V
Vazquez, Camilo
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
A
Arias, Lautaro
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
A
Avila, Mauro
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
B
Benitez, Alan
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
4
L
Lavergne, Guillermo
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
6
B
Bartulovich, Marcos
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
B
Boh, Luis Maximo
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0