ARG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Menna, Ismael
135097 1792 0
164186 1792 4 Xem chi tiết
137324 1792 1 Xem chi tiết
A
Aguilar Quispe, Kevin
20043015 1791 0
152064 1791 13 Xem chi tiết
152374 1791 30 Xem chi tiết
117684 1791 38 Xem chi tiết
E
Esteban, Joaquin
20023758 1791 0
176010 1791 50 Xem chi tiết
G
Garcia, Matias Daniel
195154 1791 0
L
Lamas, Alvaro
194875 1791 0
L
Lobo, Carlos
144100 1791 0
M
Montanari, Agustin
20000278 1791 0
126284 1791 15 Xem chi tiết
121410 1791 1 Xem chi tiết
R
Rueda Luthi, Gustavo
20021968 1791 0
20008481 1791 1 Xem chi tiết
123072 1791 3 Xem chi tiết
117048 1790 7 Xem chi tiết
142174 1790 4 Xem chi tiết
M
Menna, Ismael
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
1
A
Aguilar Quispe, Kevin
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
38
E
Esteban, Joaquin
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
50
G
Garcia, Matias Daniel
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
L
Lamas, Alvaro
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
L
Lobo, Carlos
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
M
Montanari, Agustin
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
1
R
Rueda Luthi, Gustavo
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
4