ARG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
20027788 1796 8 Xem chi tiết
172812 1796 5 Xem chi tiết
149519 1796 6 Xem chi tiết
G
Guidi, Marcelo
149730 1796 0
106496 1796 23 Xem chi tiết
110590 1796 2 Xem chi tiết
M
Martinez, Javier Nicolas
20056150 1796 0
N
Nicolosi, Adrian
20066937 1796 0
R
Rodriguez, Roman Emmanuel
20036892 1796 0
138797 1796 4 Xem chi tiết
120219 1796 7 Xem chi tiết
125202 1796 7 Xem chi tiết
B
Bahia, Lucas
20017464 1795 0
B
Bijarra, Miguel
141690 1795 0
141992 1795 23 Xem chi tiết
C
Chilaca, Abraham
125610 1795 0
150894 1795 11 Xem chi tiết
F
Figueroa, Matias Ariel
20035438 1795 0
F
Francisco Erill, Emilio
20032676 1795 0
G
Gatica, Ruben
143480 1795 0
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
6
G
Guidi, Marcelo
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
2
M
Martinez, Javier Nicolas
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
N
Nicolosi, Adrian
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
R
Rodriguez, Roman Emmanuel
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
7
B
Bahia, Lucas
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
B
Bijarra, Miguel
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
23
C
Chilaca, Abraham
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
11
F
Figueroa, Matias Ariel
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
F
Francisco Erill, Emilio
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0
G
Gatica, Ruben
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
0