ARG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
103985 1803 3 Xem chi tiết
G
Gonzalez, Damian Bruno
20019211 1803 0
K
Karlsen, Christian
138207 1803 0
164615 1803 2 Xem chi tiết
110914 1803 51 Xem chi tiết
R
Roa Abraham, Martin
20075537 1803 0
157430 1803 13 Xem chi tiết
20002912 1803 2 Xem chi tiết
145548 1803 1 Xem chi tiết
A
Andreolli, Eduardo
188573 1802 0
125300 1802 1 Xem chi tiết
129763 1802 19 Xem chi tiết
H
Huayhua, Carlos
184683 1802 0
167185 1802 5 Xem chi tiết
O
Oliva, Facundo
172405 1802 0
20009453 1802 7 Xem chi tiết
181129 1802 1 Xem chi tiết
S
Sandoval, Leandro Joaquin
20031114 1802 0
V
Vicente Torres, Santiago
181773 1802 0
139190 1801 36 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
3
G
Gonzalez, Damian Bruno
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
K
Karlsen, Christian
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
51
R
Roa Abraham, Martin
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
1
A
Andreolli, Eduardo
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
19
H
Huayhua, Carlos
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
5
O
Oliva, Facundo
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
1
S
Sandoval, Leandro Joaquin
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
V
Vicente Torres, Santiago
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
36