ARG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cieslik, Pablo
148458 1812 0
20033974 1812 3 Xem chi tiết
F
Folgar, Claudio
165727 1812 0
189618 1812 2 Xem chi tiết
G
Gascon, Jorge Alberto
124729 1812 0
G
Gomez, Juan Carlos
179930 1812 0
160229 1812 1 Xem chi tiết
174572 1812 5 Xem chi tiết
R
Retamoso, Javier
105201 1812 0
R
Rivas, Omar Ramon
178292 1812 0
129607 1812 33 Xem chi tiết
153494 1812 13 Xem chi tiết
S
Senestraro, Lucas
20002092 1812 0
148563 1812 5 Xem chi tiết
145556 1812 14 Xem chi tiết
198293 1811 1 Xem chi tiết
117170 1811 260 Xem chi tiết
P
Palacio Konic, Bautista
20055170 1811 0
126624 1811 1 Xem chi tiết
171506 1811 5 Xem chi tiết
C
Cieslik, Pablo
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
3
F
Folgar, Claudio
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
2
G
Gascon, Jorge Alberto
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
G
Gomez, Juan Carlos
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
5
R
Retamoso, Javier
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
R
Rivas, Omar Ramon
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
13
S
Senestraro, Lucas
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
260
P
Palacio Konic, Bautista
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
5