ARG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
132195 1828 20 Xem chi tiết
D
D Aquila, Adrian
122580 1828 0
136433 1828 22 Xem chi tiết
149500 1828 4 Xem chi tiết
132276 1828 8 Xem chi tiết
G
Gomez, Juan Valentin
20057741 1828 0
162116 1828 38 Xem chi tiết
134023 1828 2 Xem chi tiết
102415 1828 107 Xem chi tiết
145785 1828 4 Xem chi tiết
20043961 1828 1 Xem chi tiết
P
Ponce, Ricardo
130605 1828 0
124753 1828 39 Xem chi tiết
S
Scarlata, Bruno
159883 1828 0
143324 1828 5 Xem chi tiết
139947 1828 13 Xem chi tiết
127477 1828 1 Xem chi tiết
174505 1827 4 Xem chi tiết
B
Bramati, Sebastian
149691 1827 0
C
Castillo Gurpegui, Santiago Ezequ
20029837 1827 0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
20
D
D Aquila, Adrian
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
8
G
Gomez, Juan Valentin
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
107
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
1
P
Ponce, Ricardo
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
39
S
Scarlata, Bruno
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
4
B
Bramati, Sebastian
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
C
Castillo Gurpegui, Santiago Ezequ
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0