ARG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
120030 1836 2 Xem chi tiết
138908 1836 2 Xem chi tiết
M
Muller, Pablo
154113 1836 0
P
Pega , Agustin
183504 1836 0
R
Reynoso, Ivan
122726 1836 0
120944 1836 1 Xem chi tiết
S
Sabbatini, Martin Alejandro
20050682 1836 0
158399 1836 25 Xem chi tiết
118222 1835 15 Xem chi tiết
121606 1835 4 Xem chi tiết
128783 1835 6 Xem chi tiết
D
Dressa, Franco
198080 1835 0
169234 1835 2 Xem chi tiết
20000537 1835 4 Xem chi tiết
147672 1835 2 Xem chi tiết
R
Rivero, Ari Roger
160245 1835 0
158097 1834 2 Xem chi tiết
20028016 1834 18 Xem chi tiết
G
Gaudini, Martin
117099 1834 0
186813 1834 20 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
2
M
Muller, Pablo
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
P
Pega , Agustin
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
R
Reynoso, Ivan
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
1
S
Sabbatini, Martin Alejandro
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
6
D
Dressa, Franco
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
2
R
Rivero, Ari Roger
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
18
G
Gaudini, Martin
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
20